3. Complete the exchanges with the sentences below.
(Hoàn thành các câu thoại với các câu bên dưới.)
|
• Is 3:00 OK with you? • I can't make it. • How about 7:00 then? • I'd love to. |
1. A: Is 3:00 OK with you?
B: Yes, that's fine with me.
2. A: Let's go to the park.
B: Sure. ______________________
3. A: Would you like to meet this Saturday?
B: Sorry. ______________________
4. A: ______________________
B: I'm afraid I can't.
• Is 3:00 OK with you?: 3:00 có tiện cho bạn không?
• I can't make it.: Mình không sắp xếp được.
• How about 7:00 then?: Vậy 7:00 thì sao?
• I'd love to.: Mình thích lắm.
1. A: Is 3:00 OK with you?
(3:00 có ổn tiện cho bạn không?)
B: Yes, that's fine with me.
(Vâng, giờ đó tiện cho mình.)
2. A: Let's go to the park.
(Chúng ta đi công viên nhé.)
B: Sure. I'd love to.
(Chắc chắn rồi. Mình thích lắm.)
3. A: Would you like to meet this Saturday?
(Bạn có muốn gặp nhau vào thứ Bảy này không?)
B: Sorry. I can't make it.
(Xin lỗi. Tôi không sắp xếp được.)
4. A: How about 7:00 then?
(Thế còn 7:00 thì sao?)
B: I’m afraid I can’t.
(Tôi e rằng tôi không thể.)







Danh sách bình luận