1b) Listen and tick the correct box. Then repeat.
(Nghe và đánh dấu và ô đúng. Sau đó lặp lại.)
|
|
/s/ |
/z/ |
/ɪz/ |
|
1. writes |
✓ |
|
|
|
2. walks |
✓ |
|
|
|
3. watches |
|
|
✓ |
|
4. buys |
|
✓ |
|
|
5. eats |
✓ |
|
|
|
6. does |
|
✓ |
|
|
7. tries |
|
✓ |
|
|
8. finishes |
|
|
✓ |







Danh sách bình luận