School subjects (Các môn học)
5a) Listen and repeat. What are your favourite school subjects?
(Nghe và lặp lại. Môn học yêu thích của em là gì?)

- school subject (n.phr): môn học
- English (n): môn tiếng Anh
- maths (n): môn Toán
- science (n): khoa học
- art (n): Mỹ thuật
- physical education (n): Giáo dục thể chất / Thể dục
- geography (n): Địa lý
- history (n): Lịch sử
- music (n): Âm nhạc
My favorite school subjects are English, maths, art and music.
(Môn học yêu thích của tôi là tiếng Anh, Toán, Mỹ thuật và Âm nhạc.)








= I like
= I don’t like



,
,
and 






Danh sách bình luận