Đề bài
/ɑː/, /ɔː/
Listen and tick (✓). Listen again and repeat.
(Nghe và đánh dấu. Nghe và lặp lại.)
|
|
/ɑː/ |
/ɔː/ |
|
garden awesome bathroom wardrobe small carpet |
|
|
Lời giải của GV Loigiaihay.com
|
/ɑː/ |
/ɔː/ |
|
|
garden /ˈɡɑːdn/ |
✓ |
|
|
awesome /ˈɔːsəm/ |
|
✓ |
|
bathroom /ˈbɑːθruːm/ |
✓ |
|
|
wardrobe /ˈwɔːdrəʊb/ |
|
✓ |
|
small /smɔːl/ |
|
✓ |
|
carpet /ˈkɑːpɪt/ |
✓ |
|







Danh sách bình luận