Places in a town
1. Look at the map. Listen and repeat.
(Nhìn bản đồ. Nghe và lặp lại.)

- street (n): con đường
- avenue (n): đại lộ
- hospital (n): bệnh viện
- park (n): công viên
- gym (n): phòng tập thể hình
- restaurant (n): nhà hàng
- post office (n): bưu điện
- music shop (n): cửa hàng âm nhạc
- bookshop (n): hiệu sách
- cinema (n): rạp chiếu phim
- police station (n): đồn cảnh sát
- department store (n): cửa hàng tạp hóa
- clothes shop (n): cửa hàng quần áo
- fast food (n): thức ăn nhanh
- toy shop (n): cửa hàng đồ chơi
- theatre (n): nhà hát
- museum (n): bảo tàng
- school (n): trường học
- supermarket (n): siêu thị
- sports shop (n): cửa hàng thể thao
- library (n): thư viện
- car park (n): bãi đỗ xe
- fishmonger’s (n): cửa hàng bán cá





















Danh sách bình luận