2. Look at the picture. Write what Mary says.
(Nhìn vào bức tranh. Viết điều mà Mary nói.)
This is my cap.
(Đây là mũ / nón của tôi.)

- this/ these: (cái/ người) này (chỉ những vật/ người ở gần)
- that / those (cái / người) kia (chỉ những người / vật ở xa)
- This is my watch. (Đây là đồng hồ đeo tay của tôi.)
- These are my keys. (Đây là chìa khóa của tôi.)
- That is my dress. (Kia là váy liền / đầm của tôi.)
- That is my guitar. (Kia là đàn ghi ta của tôi.)
- Those are my posters. (Kia là những tờ áp phích của tôi.)
- Those are my boxes. (Kia là những cái hộp của tôi.)












Danh sách bình luận