3. Complete the table with the number of the word in Exercise 2.
(Hoàn thành bảng với chữ số của các từ ở bài 2.)
|
Furnitues |
3 |
|
Appliances |
14 |
|
Others |
1 |
|
Furnitues (Nội thất) |
3, 7, 8, 9, 10, 13, 16, 17, 18, 19, 20, |
|
Appliances (Đồ gia dụng) |
14, 15, 21, 23 |
|
Others (Khác) |
1, 2, 4, 5, 6, 11, 12, 22, |












Danh sách bình luận