Family members
1. Look at Ann’s family tree. Listen and repeat.
(Nhìn vào cây gia phả của Anna. Nghe và lặp lại.)

- family (n): gia đình
- family tree (n.phr): cây gia phả
- grandparents (n): ông bà (nội, ngoại)
- granddad (n): ông (nội, ngoại)
- grandma (n): bà (nội, ngoại)
- husband (n): chồng
- wife (n): vợ
- parents (n): bố mẹ, cha mẹ
- dad (n): bố, cha
- mom (n): mẹ
- aunt (n): cô, dì, mợ, thím, bác gái
- uncle (n): bác trai, chú, dượng, cậu
- sister (n): chị, em gái
- brother (n): anh, em trai
- son (n): con trai
- daughter (n): con gái
- cousin (n): anh, chị, em họ
















Danh sách bình luận