2. Complete the gaps with the correct subject pronoun or possessive adjective.
(Hoàn thành chỗ trống với đại từ chủ ngữ hoặc tính từ sở hữu đúng.)
1. Julie and I are friends. ____________ home is in London.
2. This is Mario and Lyn. ___________friend is Rosa.
3. We're Greek. ___________ friends are Greek, too.
4. This is Tom. ___________ is from Canada.
5. Jane is from the UK. ___________ is 10 years old.
|
1. Our |
2. Their |
3. Our |
4. He |
5. She |
1. Julie and I are friends. Our home is in London.
(Julie và tôi là bạn. Nhà của chúng tôi ở London.)
Giải thích: Trước danh từ "home" cần tính từ sở hữu. Thay cho "Julie and I" (Julie và tôi) cần tính từ sở hữu mang nghĩa "của chúng tôi".
2. This is Mario and Lyn. Their friend is Rosa.
(Đây là Mario và Lyn, bạn của họ là Rosa.)
Giải thích: Trước danh từ "friend" cần tính từ sở hữu. Thay cho "Mario and Lyn" cần tính từ sở hữu mang nghĩa "của họ".
3. We're Greek. Our friends are Greek, too.
(Chúng tôi là người Hy Lạp. Bạn bè của chúng tôi cũng là người Hy Lạp.)
Giải thích: Trước danh từ "friends" cần tính từ sở hữu. Thay cho "we" (chúng tôi) cần tính từ sở hữu mang nghĩa "của chúng tôi".
4. This is Tom. He is from Canada.
(Đây là Tom. Anh ấy đến từ Canada.)
Giải thích: Trước động từ "is" cần chủ ngữ số ít. Thay cho "Tom" cần chủ ngữ mang nghĩa "anh ấy".
5. Jane is from the UK. She is 10 years old.
(Jane đến từ Vương quốc Anh. Cô ấy 10 tuổi.)
Giải thích: Trước động từ "is" cần chủ ngữ số ít. Thay cho "Jane" cần chủ ngữ mang nghĩa "cô ấy".







Danh sách bình luận