Vocabulary Sports
4. Complete the gaps. Use play or do.
(Hoàn thành chỗ trống. Sử dụng play hoặc do.)

- play (v): chơi
- do (v): làm
- football: bóng đá
- martial arts: võ thuật
- basketball: bóng rổ
- tennis: quần vợt
- gymnastics: thể dục dụng cụ
|
1. play |
2. do |
3. play |
4. do |
5. play |
1. play football: chơi đá bóng
2. do martial arts: luyện tập võ thuật
3. play basketball: chơi bóng rổ
4. do gymnastics: tập thể dục dụng cụ
5. play tennis: chơi quần vợt







Danh sách bình luận