b. Join another pair and compare your list. Did you choose the same things?
(Tham gia với một cặp khác và so sánh với bảng của bạn. Bạn có chọn những thứ giống nhau không?)
|
Items to bring (Đồ vật mang theo) |
Reasons (Lý do) |
|
comic books (truyện tranh) |
have something to read (có gì đó để đọc) |
|
tent (cái lều) |
have somewhere to stay (có nơi để nghỉ chân) |
|
towel (khăn tắm) |
clean face and hands (lau mặt và tay) |
|
pillow (cái gối) |
put our head on when sleeping (gối đầu khi ngủ) |
|
food (thức ăn) |
have something to eat (có gì đó để ăn) |













Danh sách bình luận