a. Fill in the blanks with the opposite adjectives. Listen and repeat.
(Điền vào chỗ trống với các tình từ trái nghĩa. Nghe và lặp lại.)
| fantastic funny great exciting |
terrible – fantastic
sad - __________
awful - __________
boring - __________
- fantastic (a): thú vị
- funny (a): hài hước
- great (a): tuyệt vời
- exciting (a): thú vị
- terrible (a): kinh khủng
- sad (a): buồn
- awful (a): tồi tệ
- boring (a): nhàm chán
terrible – fantastic (kinh khủng >< tuyệt vời)
sad - funny (buồn >< vui)
awful - great (tồi tệ >< tuyệt vời)
boring - exciting (nhàm chán >< thú vị)













Danh sách bình luận