Speaking
What’s Cool in Your School? (Điều gì là tuyệt vời ở trường em?)
When you finish speaking, pass your turn.
(Khi nói xong hãy chuyển lượt.)
a. You’re doing a survey about school subjects. Fill in the survey for yourself. Ask three friends about school subjects and draw faces in the table.
(Em đang làm cuộc khảo sát về các môn học ở trường. Tự em điền vào bài khảo sát. Hỏi ba người bạn về các môn học và vẽ các khuôn mặt vào bảng.)

= I like it: Tôi thích
= It’s OK: Cũng tạm
= I don’t like it: Tôi không thích
|
|
MATH (toán) |
I.T. (công nghệ thông tin) |
BIOLOGY (sinh học) |
P.E. (thể dục) |
PHYSICS (vật lý) |
HISTORY (lịch sử) |
GEOGRAPHY (địa lý) |
FAVORITE (yêu thích) |
|
Me |
|
|
|
|
|
|
|
English (tiếng Anh) |
|
Minh |
|
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
art (mỹ thuật) |
|
Mi |
|
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
music (âm nhạc) |
|
Manh |
|
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
science (khoa học) |



or
. Ask and answer. Swap roles and repeat.





Danh sách bình luận