VOCABULARY Means of a transport
(TỪ VỰNG Phương tiện giao thông)
8. Read the clue and write the object.
(Đọc gợi ý và viết tên các vật sau.)
|
bicycle ferry cable car taxi spaceship truck helicopter |
1. When you go in a group, you should take it.
2. This helps you cross a river or a channel.
3. This helps you travel between hills or mountains.
4. This can take off vertically.
5. This helps you do exercise and relax.
6. This sends people into space.
7. This carries things away.
1. When you go in a group, you should take it. - taxi
(Khi đi theo nhóm, bạn nên đi phương tiện này. - taxi)
2. This helps you cross a river or a channel. - ferry
(Phương tiện này này giúp bạn vượt qua một con sông hoặc một con kênh. – cái phà)
3. This helps you travel between hills or mountains. - cable car
(Phương tiện này giúp bạn đi lại giữa các ngọn đồi hoặc núi.- cáp treo)
4. This can take off vertically. - helicopter
(Phương tiện này có thể cất cánh thẳng đứng. – trực thăng)
5. This helps you do exercise and relax. - bicycle
(Phương tiện này giúp bạn tập thể dục và thư giãn. – xe đạp)
6. This sends people into space. - spaceship
(Phương tiện này đưa mọi người vào không gian. – tàu vũ trụ)
7. This carries things away. - truck
(Phương tiện này mang những vật khác đi. – xe tải)
















Danh sách bình luận