1. Check the meanings of the words in the box. What words can you match to photos 1-4? Listen and check.
(Kiểm tra nghĩa của các từ trong bảng từ. Bạn có thể ghép những từ nào với ảnh 1-4? Nghe và kiểm tra.)
|
sunny cold foggy windy icy snowy hot rainy cloudy stormy |

- sunny (a): nhiều nắng
- cold (a): lạnh
- foggy (a): nhiều sương mù
- windy (a): nhiều gió
- icy (a): băng giá
- snowy (a): nhiều tuyết
- hot (a): nóng
- rainy (a): nhiều mưa, hay mưa
- cloudy (a): nhiều mây
- stormy (a): có bão
1. rainy, cloudy (mưa, nhiều mây)
2. hot, sunny (nóng, có nắng)
3. cold, snowy, icy (lạnh, có tuyết, có băng)
4. foggy, cloudy, cold (sương mù, nhiều mây, lạnh)














Danh sách bình luận