4. Join the letters to find regular and irregular past simple forms.
(Ghép các chữ sau để tìm ra dạng theo quy tắc và bất quy tắc của các động từ quá khứ.)
|
STA |
NT |
|
1.WE |
ETED |
|
2. W |
RTED |
|
3. TRAV |
ID |
|
4. BEC |
RNED |
|
5. LEA |
IDED |
|
6. WAT |
ON |
|
7. D |
AME |
|
8.COMP |
CHED |
|
9.DEC |
ELLED |
1. started (đã bắt đầu)
2. went (đã đi)
3. travelled (đã đi du lịch)
4. became (đã trở nên)
5. learned (đã học)
6. watched (đã xem)
7. did (đã làm)
8. competed (đã thi đấu)
9. decided (đã quyết định)







Danh sách bình luận