3. Listen again and complete the Key Phrases. Use the words in the box.
(Nghe lại và hoàn thành các Cụm từ trọng điểm. Sử dụng các từ trong khung.)
|
know sure right you think |
|
KEY PHRASES |
|
Thinking of answers 1. I........................ he/she/it's................ 2. And....................? 3. I'm not................ . 4. Yes, that's................ . 5. I don’t ................ . |
|
1. think |
2. you |
3. sure |
4. right |
5. know |
|
KEY PHRASES (Các cụm từ quan trọng) |
|
Thinking of answers (Suy nghĩ câu trả lời) 1. I think he/she/it's................ . (Tôi nghĩ anh ấy/ cô ấy/ nó thì… .) 2. And you? (Còn bạn thì sao?) 3. I'm not sure. (Tôi cũng không chắc nữa.) 4. Yes, that's right. (Vâng, đúng rồi.) 5. I don’t know. (Tôi không biết.) |








Danh sách bình luận