1. Look at the code and write the sentences.
(Nhìn vào bảng mã và viết các câu tương ứng.)

R ZODZBH SZEV YIVZPUZHG.
I always have breakfast.
(Tôi luôn ăn sáng.)
1. R TVG FK ZG HRC.
..........................................
2. R HLNVGRNVH TL GL HXSLLO LM ULLG.
..........................................
3. NB NFN WLVHMG DZGXS GE.
.........................................
4. DV IVOZC ZUGVI WRMMVI.
.........................................
1. I get up at six.
(Tôi thức dậy lúc 6 giờ.)
2. I sometimes go to school on foot.
(Tôi thỉnh thoảng đi bộ đến trường.)
3. My mum doesn’t watch TV.
(Mẹ tôi không xem tivi.)
4. We relax after dinner.
(Chúng tôi thư giãn sau bữa tối.)















Danh sách bình luận