1. Write the superlative form of the adjectives in the table below.
(Viết dạng so sánh nhất của các tính từ trong bảng dưới đây.)
|
Adjectives |
Superlative form |
|
fast |
|
|
tall |
|
|
noisy |
|
|
nice |
|
|
hot |
|
|
light |
|
|
quite |
|
|
heavy |
|
|
large |
|
Tính từ so sánh nhất: tính từ ngắn
Chúng ta sử dụng các tính từ so sánh nhất để so sánh ba hoặc nhiều người hoặc nhiều sự vật/ con người.
|
|
Adjective (Tính từ) |
Superlative (So sánh nhất) |
Rule (Quy tắc) |
|
one syllable (một âm tiết) |
fast |
fastest |
+ est |
|
|
large |
largest |
+ st |
|
two syllables (hai âm tiết) |
hot |
hot |
+ test |
|
|
noisy |
noisiest |
+ y -> iest |
|
Adjectives (Tính từ) |
Superlative form (Dạng so sánh nhất) |
|
fast (nhanh) |
fastest |
|
tall (cao) |
tallest |
|
noisy (ồn ào) |
noisiest |
|
nice (tuyệt vời) |
nicest |
|
hot (nóng) |
hottest |
|
light (nhẹ) |
lightest |
|
quiet (yên tĩnh) |
quietest |
|
heavy (nặng) |
heaviest |
|
large (rộng) |
largest |







Danh sách bình luận