3. Work in pairs. Read the information about what V10, a robot, can or can't do. Ask and answer the question.
(Làm việc theo cặp. Đọc thông tin về V10, một robot, có thể hoặc không thể làm. Hỏi và trả lời câu hỏi.)
|
Skills of V10 (Các kĩ năng của V10) |
Can (có thể) |
Can’t (không thể) |
|
repair a broken machine (sửa chữa một chiếc máy bị hỏng) |
|
✓
|
|
do the washing (giặt giũ) |
✓ |
|
|
work as a guard (làm việc như một người bảo vệ) |
✓ |
|
|
read our moods (đọc tâm trạng của chúng ta) |
|
✓ |
|
water plants (tưới cây) |
✓ |
|
|
understand what we say (hiểu những gì chúng ta nói) |
|
✓ |
Example:
A: Can V10 do the washing?
(V10 có làm công việc giặt giũ được không?)
B: Yes, it can.
(Có, nó có thể.)
1.
A: Can V10 repair a broken machine?
(V10 có sửa được máy bị hỏng không?)
B: No, it can't.
(Không, không thể.)
2.
A: Can V10 work as a guard?
(V10 có thể hoạt động như một người bảo vệ?)
B: Yes, it can.
(Có, nó có thể.)
3.
A: Can V10 read our mood?
(V10 có thể đọc được tâm trạng của chúng tôi không?)
B: No: It can't. (Không, không thể.)
4.
A: Can V10 water plants?
(V10 tưới cây được không?)
B: Yes, it can.
(Có, nó có thể.)
5.
A: Can V10 understand what we say?
(V10 có thể hiểu những gì chúng tôi nói không?)
B: No, it can't.
(Không, không thể.)








Danh sách bình luận