Vocabulary
1. Match the verbs in column A to the words or phrases in column B. Then listen, check and repeat them.
(Nối các động từ trong cột A với các từ hoặc cụm từ trong cột B. Sau đó, nghe, kiểm tra và lặp lại chúng.)
|
A |
B |
|
1. understand (hiểu) 2. pick (hái) 3. do (làm) 4. water (tưới nước) 5. work (làm việc) |
a. fruit (trái cây) b. the washing (việc giặt giũ) c. our feeling (cảm xúc của chúng ta) d. as a guard (như một người bảo vệ) e. plants (cây cối) |
| 1. c | 2. a | 3. b | 4. e | 5. d |
1 - c: understand our feelings (hiểu cảm xúc của chúng ta)
2 - a: pick fruit (hái trái cây)
3 - b: do the washing (làm công việc giặt giũ)
4 - e: water plants (tưới cây)
5 - d: work as a guard (làm việc như bảo vệ)
















Danh sách bình luận