2. Match the words/ phrase with theirs meanings
(Nối các từ / cụm từ với nghĩa của chúng.)
|
1. instead of 2. charity 3. exchange 4. reusable 5. recycling bins |
a. give something to a person and receive something from him/her b. can be used again c. containers for things that can be recycled d. giving things to people in need e. in the place of somebody or something |
- instead of: thay vì
- charity: từ thiện
- exchange: trao đổi
- reusable: có thể tái sử dụng
- recycling bins: thùng rác
| 1. e | 2. d | 3. a | 4. b | 5. c |
1 - e: instead of = in the place of somebody or something
(thay vì = ở vị trí của ai đó hoặc cái gì đó)
2 - d: charity = giving things to people in need
(từ thiện = cho những thứ cần thiết cho những người cần)
3 - a: exchange = give something to a person and receive something from him/her
(trao đổi = đưa một cái gì đó cho một người và nhận một cái gì đó từ anh ấy/cô ấy)
4 - b: reusable = can be used again
(có thể tái sử dụng = có thể dùng lại)
5 - c: recycling bins = containers for things that can be recycled
(thùng tái chế = thùng chứa những thứ có thể được tái chế)


















Danh sách bình luận