3. Write the correct form of each verb in brackets.
(Viết dạng đúng của mỗi động từ trong ngoặc.)
1. If it (be) .......... sunny next week, we (go) ............. on a picnic.
2. If we (recycle) ............ more, we (help) ............ the Earth.
3. We (save)........... a lot of trees if we (not waste) .............. so much paper.
4. More people (have)......... fresh water if we (use) ....... less water.
5. If the river (not be) .......... dirty, there (be) ............ more fish.
Câu điều kiện loại 1:
Câu điều kiện đầu tiên mô tả những điều có thể xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai.
|
If + chủ ngữ + V (thì hiện tại đơn) |
Chủ ngữ + will / would + V (dạng nguyên thể) |
|
Mệnh đề if |
Mệnh đề chính |
Example: If you use less paper, you will save a lot of trees.
(Nếu bạn sử dụng ít giấy hơn, bạn sẽ tiết kiệm được nhiều cây.)
| 1. is - will go | 2. recycle - will help | 3. will save - don't waste | 4. will have - use | 5. isn't - will be |
1. If it is sunny next week, we will go on a picnic.
(Nếu tuần sau trời nắng, chúng tôi sẽ đi dã ngoại.)
2. If we recycle more, we will help the Earth.
(Nếu chúng ta tái chế nhiều hơn, chúng ta sẽ giúp ích cho Trái Đất.)
3. We will save a lot of trees if we don't waste so much paper.
(Chúng ta sẽ cứu được rất nhiều cây nếu chúng ta không lãng phí nhiều giấy như vậy.)
4. More people will have fresh water if we use less water.
(Sẽ có nhiều người có nước ngọt hơn nếu chúng ta sử dụng ít nước hơn.)
5. If the river isn't dirty, there will be more fish.
(Nếu sông không bẩn, sẽ có nhiều cá hơn.)








Danh sách bình luận