5. Work in groups. Think about what you might do or have in the future. Share your ideas with your classmates.
(Làm việc nhóm. Suy nghĩ về những gì bạn có thể làm hoặc có trong tương lai. Chia sẻ ý tưởng của bạn với bạn học của bạn.)
Example:
I might have a smartphone to surf the internet.
(Tôi có thể có một chiếc điện thoại thông minh để lướt internet.)
5. Work in groups. Think about what you might do or have in the future. Share your ideas with your classmates.
(Làm việc nhóm. Suy nghĩ về những gì bạn có thể làm hoặc có trong tương lai. Chia sẻ ý tưởng của bạn với bạn học của bạn.)
Example:
I might have a smartphone to surf the internet.
(Tôi có thể có một chiếc điện thoại thông minh để lướt internet.)
- I might have a helicopter to travel around the world.
(Tôi có thể có một chiếc trực thăng để đi du lịch vòng quanh thế giới.)
- I might have a robot to help me to do homework.
(Tôi có thể có một robot để giúp tôi làm bài tập về nhà.)
- I might have a remote control to control all the appliances in my house.
(Tôi có thể có một điều khiển từ xa để điều khiển tất cả các thiết bị trong nhà của mình.)









Danh sách bình luận