2. Match the appliances in A with what they can help us to do in B.
(Ghép các thiết bị ở A với những gì chúng có thể giúp chúng ta làm ở B.)
A
B
1. electric cooker (nồi cơm điện)
2. dishwasher (máy rửa chén)
3. fridge (tủ lạnh)
4. washing machine (máy giặt)
5. computer (máy vi tính)
a. receive and send emails (nhận và gửi email)
b. keep food fresh (giữ thực phẩm tươi)
c. cook rice (nấu cơm)
d. wash and dry dishes (rửa và lau khô bát đĩa)
e. wash and dry clothes (giặt và làm khô quần áo)
2. Match the appliances in A with what they can help us to do in B.
(Ghép các thiết bị ở A với những gì chúng có thể giúp chúng ta làm ở B.)
|
A |
B |
|
1. electric cooker (nồi cơm điện) 2. dishwasher (máy rửa chén) 3. fridge (tủ lạnh) 4. washing machine (máy giặt) 5. computer (máy vi tính) |
a. receive and send emails (nhận và gửi email) b. keep food fresh (giữ thực phẩm tươi) c. cook rice (nấu cơm) d. wash and dry dishes (rửa và lau khô bát đĩa) e. wash and dry clothes (giặt và làm khô quần áo) |
|
1. c |
2. d |
3. b |
4. e |
5. a |
1 - c: electric cooker - cook rice (nồi cơm điện - nấu cơm)
2 - d: dishwasher - wash and dry dishes (máy rửa chén - rửa và lau khô bát đĩa)
3 - b: fridge - keep food fresh (tủ lạnh - giữ thực phẩm tươi)
4 - d: washing machine - wash and dry clothes (máy giặt - giặt và làm khô quần áo)
5 - a: computer - receive and send emails (máy vi tính - nhận và gửi email)












Danh sách bình luận