4.Underline the correct word in brackets to complete each sentence.
(Gạch chân từ đúng trong ngoặc để hoàn thành mỗi câu.)
1. Australia is a strange country. All of (it's / its) big cities are along the coast.
2. Our city is very crowded. How about (your / yours)?
3. I love my football club. Does Phong like (his / him)?
4. (Our / Ours) street is short and narrow.
5. They cannot find (their / theirs) city map anywhere.
Quy tắc:
- tính từ sở hữu + danh từ
- sau đại từ sở hữu không cần thêm danh từ nữa
| 1. its | 2. yours | 3. his | 4. Our | 5. their |
1. Australia is a strange country. All of its big cities are along the coast.
(Úc là một đất nước kỳ lạ. Tất cả các thành phố lớn của nó đều nằm dọc theo bờ biển.)
2. Our city is very crowded. How about yours?
(Thành phố của chúng tôi rất đông đúc. Của bạn thì sao?)
3. I love my football club. Does Phong like his?
(Tôi yêu câu lạc bộ bóng đá của mình. Phong có thích của mình không?)
4. Our street is short and narrow.
(Đường phố của chúng tôi ngắn và hẹp.)
5. They cannot find their city map anywhere.
(Họ không thể tìm thấy bản đồ thành phố của họ ở bất cứ đâu.)








Danh sách bình luận