3. Complete the sentences with the correct possessive pronouns.
(Hoàn thành các câu với các đại từ sở hữu đúng.)
1. I have a new bike. The bike is _________ .
2. These are Mai's and Lan’s maps. These maps are _________ .
3. This is a present for you. It's _________ .
4. My father has new shoes. They're _________ .
5. This is our new house. The house is _________.
Cấu trúc: S + be (am/ is/ are) + đại từ sở hữu (đóng vai trò tân ngữ)
đại từ sở hữu = tính từ sở hữu + danh từ
- mine: (ai/ cái gì) của tôi
- his: (ai/ cái gì) của anh ấy
- hers: (ai/ cái gì) của cô ấy
- ours: (ai/ cái gì) của chúng tôi
- theirs: (ai/ cái gì) của họ
- yours: (ai/ cái gì) của bạn/ các bạn
| 1. mine | 2. theirs | 3. yours | 4. his | 5. ours |
1. I have a new bike. The bike is mine.
(Tôi có một chiếc xe đạp mới. Chiếc xe đạp là của tôi.)
2. These are Mai's and Lan’s maps. These maps are theirs.
(Đây là bản đồ của Mai và Lan. Những bản đồ này là của họ.)
3. This is a present for you. It's yours.
(Đây là một món quà cho bạn. Nó là của bạn.)
4. My father has new shoes. They're his.
(Cha tôi có đôi giày mới. Chúng là của anh ấy.)
5. This is our new house. The house is ours.
(Đây là ngôi nhà mới của chúng tôi. Ngôi nhà là của chúng tôi.)








Danh sách bình luận