1. Match the sentences with the pictures, paying atttention to the underlined part in each sentence.
(Nối câu với tranh, chú ý phần gạch chân trong mỗi câu.)

1. Sue doesn’t like her new dress.
(Sue không thích chiếc váy mới của cô ấy.)
2. Billy is riding his bicycle.
(Billy đang đi xe đạp của anh ấy.)
3. The cat is playing with its ball.
(Con mèo đang chơi với quả bóng của nó.)
4. We love our school.
(Chúng tôi yêu trường học của chúng tôi.)
5. They are painting their room pink.
(Họ đang sơn phòng của họ màu hồng.)
- her new dress: chiếc váy mới của cô ấy
- his bicycle: xe đạp của anh ấy
- playing / its ball: chơi / bóng của nó
- our school: trường của chúng tôi
- their room: phòng của họ
|
1. d |
2. e |
3. b |
4. a |
5. c |







Danh sách bình luận