3. Listen again and fill each blank with a word to complete each sentence.
(Nghe lại và điền vào mỗi chỗ trống với một từ để hoàn thành mỗi câu.)
1. Hai plays _________ at school.
2. Hai practises karate at the club _________ times a week.
3. _________ likes watching sport on TV.
4. Alice plays_________ every Saturday.
|
1. volleyball |
2. three |
3. Alice |
4. chess |
1. Hai plays volleyball at school.
(Hải chơi bóng chuyền ở trường.)
2. Hai practises karate at the club three times a week.
(Hải tập karate ở câu lạc bộ ba lần một tuần.)
3. Alice likes watching sport on TV.
(Alice thích xem thể thao trên TV.)
4. Alice plays chess every Saturday.
(Alice chơi cờ vào thứ Bảy hàng tuần.)









Danh sách bình luận