2. Listen to the passages again. Then tick (✓) T (True) or F (False) for each sentence.
(Nghe lại các đoạn văn. Sau đó đánh dấu T (đúng) hoặc F (sai) cho mỗi câu.)
|
|
T |
F |
|
1. The passages are about two sportsmen. |
|
|
|
2. Hai goes cycling at the weekend. |
|
|
|
3. Hai’s favourite sport is karate. |
|
|
|
4. Alice doesn’t like doing sport very much. |
|
|
|
5. Alice plays computer games every day. |
|
|
|
1. F |
2. T |
3. T |
4. T |
5. F |
1. F
The passages are about two sportsmen.
(Các đoạn văn nói về hai vận động viên. => Sai)
2. T
Hai goes cycling at the weekend.
(Cuối tuần Hải đi đạp xe. => Đúng)
3. T
Hai’s favourite sport is karate.
(Môn thể thao yêu thích của Hải là karate. => Đúng)
4. T
Alice doesn’t like doing sport very much.
(Alice không thích chơi thể thao cho lắm. => Đúng)
5. F
Alice plays computer games every day.
(Alice chơi trò chơi máy tính mỗi ngày. => Sai)









Danh sách bình luận