5. Tell your friends what to do and what not to do at the gym.
(Nói với bạn em điều nên làm và không nên làm ở phòng tập thể hình.)
|
GYM RULES (Quy định tại phòng tập) Examples: (Ví dụ) - Change your clothes. (Thay quần áo.) - Don’t speak loudly. (Không nói to.) - ______________ - ______________ - ______________ |
- Pay your fee first.
(Trả phí trước.)
- Put on your trainers/ sports shoes.
(Mang giày thể thao.)
- Listen to the instructor carefully.
(Lắng nghe thật kỹ người hướng dẫn bạn.)
- Don’t litter.
(Không xả rác.)
- Don’t eat or drink at the gym.
(Không ăn hoặc uống trong phòng tập.)











Danh sách bình luận