Imperatives
(Câu mệnh lệnh)
4. Look at each picture and choose the correct answer.
(Nhìn mỗi bức tranh và chọn đáp án đúng.)
1. (Park / Don't park) here.
2. (Close / Open) the window. It's windy outside.
3. (Tidy up/Don't tidy up) your room.
4. (Use / Don't use) the lift when there is fire.
5. (Try / Don't try to get up early to do some exercise.

Câu mệnh lệnh:
- Dạng khẳng định: V (nguyên thể)!
- Dạng phủ định: Don’t + V(nguyên thể)!
|
1. Don’t park |
2. Close |
3. Tidy |
4. Don’t use |
5. Try |
1. Don't park here.
(Không đỗ/ đậu xe ở đây.)
2. Close the window. It's windy outside.
(Đóng cửa sổ lại đi. Ngoài trời có gió.)
3. Tidy up your room.
(Dọn dẹp phòng của bạn đi nhé.)
4. Don't use the lift when there is fire.
(Không sử dụng thang máy khi có cháy.)
5. Try to get up early to do some exercise.
(Cố gắng dậy sớm để tập thể dục.)










Danh sách bình luận