2. What sports are these things for? Match each thing in column A with a sport in column B.
(Những dụng cụ này dành cho những môn thể thao nào? Nối mỗi dụng cụ ở cột A với một môn thể thao ở cột B.)
|
A |
B |
|
1. bicycle 2. ball 3. boat 4. goggles 5. racket |
a. boating b. swimming c. cycling d. ball games e. badminton |
- bicycle (n): xe đạp
- boating (n): môn chèo thuyền
- cycling (n): đi xe đạp
- ball games (n): những trò chơi có liên quan đến bóng
- badminton (n): cầu lông
|
1. c |
2. d |
3. a |
4. b |
5. e |
1 - c. bicycle – cycling (xe đạp – đi xe đạp)
2 - d. ball – ball games (bóng – những trò chơi liên quan đến bóng)
3 - a. boat – boating (chiếc thuyền – chèo thuyền)
4 - b. goggles – swimming (kính bơi – bơi lội)
5 - e. racket – baminton (vợt – cầu lông)











Danh sách bình luận