Vocabulary
1. Put the words in the box in the correct column. Add more words if you can.
(Đặt các từ trong khung vào đúng cột. Thêm từ nếu em có thể.)
|
educational interesting sports wildlife |
English in a Minute animated films popular funny |
|
Programmes |
Adjectives describing programmes |
|
|
|
- educational (a): thuộc về giáo dục/ mang tính giáo dục
- interesting (a): thú vị
- sports (n): thể thao
- wildlife (n): động vật hoang dã
- English in a Minute: học tiếng Anh trong 1 phút
- animated films: phim có nhân vật hoạt hình
- popular (a): phổ biến
- funny (a): hài hước
|
Programmes (Chương trình) |
Adjectives describing programmes (Tính từ mô tả chương trình) |
|
sports (thể thao) wildlife (động vật hoang dã) English in a Minute animated films (phim hoạt hình) science (khoa học) game show(trò chơi truyền hình) talk show (chương trình trò chuyện) news (thời sự) |
educational (mang tính giáo dục) interesting (thú vị) popular (phổ biến) funny (hài hước) boring (nhàm chán) informative (nhiều thông tin)
|









Danh sách bình luận