3. Read the questions and circle the right answers for yourself.
(Đọc các câu hỏi và khoanh chọn câu trả lời đúng với bản thân em.)
1. How much do you like watching TV?
A. A lot.
B. So so.
C. Not much.
2. How many hours a day do you watch TV?
A. 1 hour.
B. 2-3 hours.
C. Less than one hour.
3. When do you watch TV the most?
A. In the morning.
B. In the afternoon.
C. In the evening.
4. Do you watch TV when you are eating?
A. Always.
B. Sometimes.
C. Never.
5. What TV programme do you watch the most?
A. Cartoons.
B. Sports.
C. Science.
1. Bạn thích xem TV đến mức nào?
A. Rất nhiều.
B. Tàm tạm.
C. Không nhiều.
2. Bạn xem TV bao nhiêu giờ một ngày?
A. 1 giờ.
B. 2-3 giờ.
C. Ít hơn một giờ.
3. Bạn xem TV nhiều nhất khi nào?
A. Vào buổi sáng.
B. Vào buổi chiều.
C. Vào buổi tối.
4. Bạn có xem TV khi đang ăn không?
A. Luôn luôn.
B. Đôi khi.
C. Không bao giờ.
5. Chương trình TV nào bạn xem nhiều nhất?
A. Phim hoạt hình.
B. Thể thao.
C. Khoa học.
|
1. C |
2. C |
3. C |
4. B |
5. A |
1. How much do you like watching TV? - Not much.
(Bạn thích xem TV đến mức nào? - Không nhiều.)
2. How many hours a day do you watch TV? - Less than one hour.
(Bạn xem TV bao nhiêu giờ một ngày? - Ít hơn một giờ.)
3. When do you watch TV the most? - In the evening.
(Bạn xem TV nhiều nhất khi nào? - Vào buổi tối.)
4. Do you watch TV when you are eating? - Never.
(Bạn có xem TV khi đang ăn không? – Không bao giờ.)
5. What TV programme do you watch the most? - A. Cartoons.
(Chương trình TV nào bạn xem nhiều nhất? - A. Phim hoạt hình.)









Danh sách bình luận