2. Complete the sentences with the words / phrases in the box.
(Hoàn thành câu với từ / cụm từ trong khung.)
|
gathering lucky money cleaning banh chung peach |
1. At Tet, my mother puts__________ into red envelopes.
2. - What are you doing?
- I'm __________my bedroom.
3. __________ is special for Tet.
4. We have __________flowers only at Tet.
5. When everybody is at home together, we call it a family__________.
- gathering: sum họp, đoàn viên
- lucky money: tiền may mắn/ lì xì
- cleaning: làm sạch/ quét dọn
- banh chung: bánh chưng
- peach: quả đào
|
1. lucky money |
2. cleaning |
3. Banh chung |
4. peach |
5. gathering |
1. At Tet, my mother puts lucky money into red envelopes.
(Tết đến, mẹ cho tiền lì xì vào những bao lì xì.)
2. - What are you doing? (Bạn đang làm gì vậy?)
- I'm cleaning my bedroom. (Tôi đang dọn phòng ngủ của tôi.)
3. Banh chung is special for Tet.
(Bánh chưng là món đặc sản ngày Tết.)
4. We have peach flowers only at Tet.
(Chỉ vào dịp Tết chúng tôi mới có hoa đào.)
5. When everybody is at home together, we call it a family gathering.
(Khi mọi người ở nhà cùng nhau, chúng tôi gọi đó là một buổi họp mặt gia đình.)










Danh sách bình luận