Speaking
3. Work in groups. These are some activities from the reading passages in 1. Tell your group if you do them during Tet.
(Làm việc theo nhóm. Có một số hoạt động từ bài đọc bài 1. Kể cho nhóm em nghe em có làm những hoạt động này vào ngày Tết không.)
Example:
(Ví dụ: )
go to Times Square to welcome the New Year
=> I don't go to Times Square to welcome the New Year.
(Tôi không đến Quảng trường Thời đại để đón Năm mới.)
1. watch fireworks on New Year's Eve
(xem pháo hoa vào đêm giao thừa)
2. sing when the New Year comes
(hát khi Năm mới đến)
3. get lucky money
(nhận lì xì)
4. go out and have fun
(đi vui chơi)
5. dress beautifully
(ăn mặc đẹp)
6. buy salt for happiness
(mua muối để được hạnh phúc)
- I always watch fireworks on New Year's Eve.
(Tôi luôn xem pháo hoa vào đêm giao thừa.)
- I don’t sing when the New Year comes.
(Khi Tết đến tôi không hát.)
- I always get lucky money at Tet.
(Tết nào tôi cũng được lì xì.)
- I usually go out and have fun with my friends.
(Tôi thường đi vui chơi với bạn bè.)
- I always dress beautifully at Tet.
(Tôi luôn ăn mặc đẹp vào dịp Tết.)
- I don’t buy salt for happiness.
(Tôi không mua muối để có niềm vui.)








Danh sách bình luận