Grammar
4. Find the mistake in each sentence and correct it.
(Tìm lỗi trong mỗi câu và sửa lại cho đúng.)
Example: There is some wonderful camping sites in our area.
(Có những điểm cắm trại tuyệt vời ở khu chúng ta sống.)
is => are
1. How many candles is on that birthday cake?
_________________
2. There are much snow on the road.
_________________
3. Michael can play different musical instrument.
_________________
4. There are not much milk left in the fridge.
_________________
5. Don't take too much luggages on your trip.
_________________
- there is + danh từ số ít/ danh từ không đếm được
- there are + danh từ số nhiều
- many + danh từ số nhiều
- much + danh từ không đếm được
1. is => are
How many candles are on that birthday cake?
(Có bao nhiêu cây nến trên chiếc bánh sinh nhật đó?)
Giải thích: Chủ ngữ "cakes" số nhiều nên phải dùng động từ "are".
2. are => is
There is much snow on the road.
(Có nhiều tuyết trên đường.)
Giải thích: Danh từ "snow" (tuyết) không đếm được nên phải dùng "there is".
3. instrument => instruments
Michael can play different musical instruments.
(Michael có thể chơi nhiều nhạc cụ khác nhau.)
Giải thích: Vì có tính từ "different" (khác nhau) nên danh từ " musical instrument" (nhạc cụ) phải ở hình thức số nhiều.
4. are => is
There is not much milk left in the fridge.
(Không còn nhiều sữa trong tủ lạnh.)
Giải thích: Danh từ "milk" (sữa) không đếm được nên dùng "there is".
5. luggages => luggage
Don't take too much luggage on your trip.
(Đừng mang quá nhiều hành lý cho chuyến đi của bạn.)
Giải thích: Danh từ "luggage" (hành lý) không đếm được nên không thể thêm -s vào cuối từ.










Danh sách bình luận