Speaking
4. Work in pairs. Make notes about one of the places in the reading. You can add your own ideas.
(Làm việc theo cặp. Ghi chú về một trong các địa điểm trong bài đọc. Em có thể ý kiến của riêng em.)
|
Ha Long Bay |
Mui Ne |
|
- interesting islands
|
- a beautiful places
|
Then tell your partner about the place.
(Sau đó kể cho bạn em nghe về nơi đó.)
Example:
Ha Long Bay has a lot of interesting islands. It…
|
Ha Long Bay |
Mui Ne |
|
- interesting islands (các đảo thú vị) - many islands and caves (nhiều đảo và hang động) - beautiful beaches (bãi biển xinh đẹp) - great seafood (hải sản ngon) - exciting activities (các hoạt động thú vị) |
- a beautiful places (các địa điểm xinh đẹp) - amazing landscapes (cảnh quang tuyệt vời) - different colours (màu sắc đa dạng) - like a desert (giống như sa mạc) - many activities (nhiều hoạt động) |
Ha Long Bay has a lot of interesting islands. It also has many caves and beautiful beaches. You can enjoy great seafood here and take part in exciting activities.
(Vịnh Hạ Long có nhiều đảo thú vị. Cũng có nhiều hang động và bãi biển đẹp. Bạn có thể thưởng thức hải sản ngon và tham gia các hoạt động đầy hào hứng.)








Danh sách bình luận