Grammar
Countable and uncountable nouns
(Ngữ pháp: Danh từ đếm được và không đếm được)
1. Is the underlined noun countable or uncountable? Write C (countable) or U (uncountable).
(Danh từ được gạch dưới là đếm được hay không đếm được? Viết C (đếm được) hoặc U (không đếm được)).
1. The children are very tired after a day of fun.
(Bọn trẻ rất mệt sau một ngày vui chơi.)
2. Be careful! The water is deep.
(Hãy cẩn thận! Nước sâu đó.)
3. My mother uses real butter in the cakes she bakes.
(Mẹ tôi sử dụng bơ thật khi nướng bánh.)
4. Remember to bring the necessary travel items.
(Nhớ mang theo những vật dụng cần thiết khi đi du lịch.)
5. - How about meeting in the canteen for some tea? - Sure. What time?
(- Gặp nhau ở căng tin uống trà nhé? – Được thôi. Mấy giờ?)
- day: ngày
- water: nước
- butter: bơ
- items: dụng cụ
- tea: trà
|
1. C |
2. U |
3. U |
4. C |
5. U |










Danh sách bình luận