Speaking
4. Make notes about your neighbourhood. Think about what you like / dislike about it.
(Ghi chú về khu phố của em. Nghĩ về điều em thích/ không thích về nó.)
|
LIKES |
DISLIKES |
|
- ___________________ - ___________________ |
- ___________________ - ___________________ |
|
LIKES (thích) |
DISLIKES (không thích) |
|
- delicious and cheap food (món ăn ngon và rẻ) - nice and friendly people (con người thân thiện và tốt bụng) - many intesting places to go (nhiều nơi thú vị để đi) |
- bad weather (thời tiết xấu) - crowed streets (đường phố đông đúc) - polluted environment (ô nhiễm môi trường) |










Danh sách bình luận