Vocabulary
1. Match the places below with the pictures. Then listen, check and repeat the words.
(Nối các địa điểm với bức tranh tương ứng. Sau đó nghe, kiểm tra và lặp lại các từ.)

Name some other places in your neighbourhoood.
(Kể tên những nơi khác trong khu em sống.)
- square: quảng trường
- art gallery: triển lãm nghệ thuật
- catheral: nhà thờ lớn
- temple: ngôi đền
- railway station: nhà ga
|
1. c |
2. e |
3. d |
4. a |
5. b |
Other places in my neighbourhoood:
(Những địa điểm khác trong khu phố của tôi)
- park: công viên
- cinema: rạp chiếu phim
- supermarket: siêu thị
- shopping mall: trung tâm mua sắm





















Danh sách bình luận