Vocabulary
1. Choose the correct answer A, B, or C.
(Chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C.)
1. Nick is very__________. He makes everyone laugh!
A. confident
B. funny
C. active
2. My sister always does her homework before class. She's very__________.
A. hard-working
B. creative
C. careful
3. Mi is__________. She helps me with my homework.
A. hard-working
B. friendly
C. kind
4. He is a__________person. He cares about everybody.
A. caring
B. friendly
C. clever
5. My best friend is very__________. She likes doing activities.
A. creative
B. clever
C. active
|
1. B |
2. A |
3. C |
4. A |
5. C |
1. Nick is very funny. He makes everyone laugh!
(Nick rất vui tính. Anh ấy làm cho mọi người cười!)
Giải thích:
confident (a): tự tin
funny (a): vui tính
active (a): năng động
2. My sister always does her homework before class. She's very hard-working.
(Em gái tôi luôn làm bài tập về nhà trước khi đến lớp. Em ấy rất chăm chỉ.)
Giải thích:
hard-working (a): chăm chỉ
creative (a): sáng tạo
careful (a): cẩn thận
3. Mi is kind. She helps me with my homework.
(Mi thật tốt bụng. Cô ấy giúp tôi làm bài tập.)
Giải thích:
hard-working (a): chăm chỉ
friendly (a): thân thiện
kind (a): tốt bụng
4. He is a caring person. He cares about everybody.
(Anh ấy là một người chu đáo. Anh ấy quan tâm đến tất cả mọi người.)
Giải thích:
caring (a): biết quan tâm
friendly (a): thân thiện
clever (a): thông minh
5. My best friend is very active. She likes doing activities.
(Bạn thân của tôi rất năng động. Cô ấy thích tham gia các hoạt động.)
Giải thích:
creative (a): sáng tạo
clever (a): thông minh
active (a): sáng tạo










Danh sách bình luận