Vocabulary
1. Put the words into the correct group. Add a new word to each group.
(Đặt các từ vào nhóm đúng. Thêm một từ mới vào mỗi nhóm.)
|
kitchen sink flat bedroom fridge bathroom |
dishwasher town house cupboard country house chest of drawers living room |
|
Types of house |
Rooms |
Furniture |
|
|
|
|
|
Types of house (Loại nhà) |
Rooms (Phòng) |
Furniture (Nội thất) |
|
- flat (căn hộ) - town house (nhà thành thị) - country house (nhà ở nông thôn) |
- kitchen (phòng bếp) - bedroom (phòng ngủ) - bathroom (phòng tắm) - living room (phòng khách) |
- sink (bồn rửa mặt) - fridge (tủ lạnh) - dishwasher (máy rửa chén) - cupboard (tủ chén) - chest of drawers (tủ có ngăn kéo) |












Danh sách bình luận