Vocabulary
Rooms and furniture
(Những căn phòng và nội thất)
1. Look at the house. Name the rooms in it.
(Nhìn ngôi nhà. Kể tên các căn phòng trong đó.)

a. hall: hành lang
b. living room: phòng khách
c. bedroom: phòng ngủ
d. bathroom: phòng tắm
e. kitchen: nhà bếp/ phòng bếp











Danh sách bình luận