3. Fill the blanks with usually, sometimes or never.
(Điền vào chỗ trống với “thường xuyên”, “thỉnh thoảng” hoặc “không bao giờ.”)

Write a sentence with one of these adverbs.
(Viết một câu với một trong những trạng từ này.)
|
2. usually |
3. sometimes |
5. never |
- always: luôn luôn
- usually: thường xuyên
- sometimes: thỉnh thoảng
- rarely: hiếm khi
- never: không bao giờ
I always get up early in the morning to do exercise.
(Tôi luôn dậy sớm vào buổi sáng để tập thể dục.)















Danh sách bình luận