2. Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (Fasle).
(Đọc lại bài hội thoại và đánh dấu Đúng hay Sai.)
|
|
T |
F |
|
1. Vy, Phong, and Duy go to the sarne school. |
|
|
|
2. Duy is Phong's friend. |
|
|
|
3. Phong says Duy looks smart in his uniform. |
|
|
|
4. They have new subjects to study. |
|
|
|
5. Phong is wearing a school uniform. |
|
|
|
|
T (Đúng) |
F (Sai) |
|
1. Vy, Phong, and Duy go to the sarne school. (Vy, Phong và Duy học cùng trường.) |
✓ |
|
|
2. Duy is Phong's friend. (Duy là bạn của Phong.) |
|
✓ |
|
3. Phong says Duy looks smart in his uniform. (Phong nói Duy trông bảnh bao khi mặc đồng phục.) |
✓ |
|
|
4. They have new subjects to study. (Họ có các môn học mới.) |
✓ |
|
|
5. Phong is wearing a school uniform. (Phong đang mặc đồng phục của trường.) |
|
✓ |

















Danh sách bình luận