Writing
4. Work in pairs. Choose one future means of transport in 3 and tick (✓) the words and phrases that describe its advantages. Can you add more words and phrases?
(Làm việc theo cặp. Chọn một trong 3 phương tiện giao thông tương lai và đánh dấu (✓) vào các từ và cụm từ mô tả ưu điểm của nó. Bạn có thể thêm nhiều từ và cụm từ hơn không?)
|
Advantages |
Tick (✓) |
|
green |
|
|
polluting the environment |
|
|
expensive |
|
|
safe |
|
|
comfortable |
|
|
convenient |
|
|
causing noise |
|
|
fast |
Bullet trains (Tàu hỏa siêu tốc)
|
Advantages (Lợi ích) |
Tick (✓) |
|
green (xanh, thân thiện môi trường) |
✓ |
|
polluting the environment (ô nhiễm môi trường) |
|
|
expensive (đắt) |
|
|
safe (an toàn) |
✓ |
|
comfortable (thoải mái) |
✓ |
|
convenient (thuận tiện) |
✓ |
|
causing noise (gây tiếng ồn) |
|
|
fast (nhanh) |
✓ |
Some more words and phrases:
(Một số từ và cụm từ)
- economical (tiết kiệm)
- carrying many passengers (vận chuyển được nhiều hành khách)
- avoiding traffic jams (tránh ùn tắc giao thông)
- having an autopilot function (có chức năng tự lái)
- driverless (không cần người lái)








Danh sách bình luận