4. Write sentences about what the people are doing or not doing, using the suggestions.
(Viết các câu về những gì mọi người đang làm hoặc không làm, sử dụng các gợi ý.)
1. The students / do the project / now.
2. Mrs Lien / teach us about solar energy / at the moment
3. They / learn about energy / this month.
4. She / not swim / in the swimming pool / right now.
5. Nowadays, people in Iceland / not use energy from coal.
Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn dạng khẳng định:
I am + V-ing
he/ she/ it/ S(số ít) + is V-ing
you/ we/ they/ S (số nhiều) + are V-ing
1. The students are doing the project now.
(Các sinh viên đang làm dự án ngay bây giờ.)
2. Mrs Lien is teaching us about solar energy at the moment
(Hiện tại cô Liên đang dạy chúng tôi về năng lượng mặt trời)
3. They are learning about energy this month.
(Họ đang tìm hiểu về năng lượng trong tháng này.)
4. She isn’t swimming in the swimming pool right now.
(Cô ấy không bơi trong bể bơi ngay bây giờ.)
5. Nowadays, people in Iceland aren’t using energy from coal.
(Ngày nay, người dân ở Iceland không sử dụng năng lượng từ than đá.)

















Danh sách bình luận