2. Complete the table below with the phrases from the box.
(Hoàn thành bảng dưới đây với các cụm từ trong hộp.)
|
having a feast chocolate eggs turkey carving pumpkins moon cakes candy apples painting eggs performing a lion dance |
|
Festival |
Food |
Activity |
|
Easter |
|
|
|
Halloween |
|
|
|
Mid-Autumn Festival |
|
|
|
Thanksgiving |
|
|
|
Festival (Lễ hội) |
Food (Thức ăn) |
Activity (Hoạt động) |
|
Easter (Lễ Phục Sinh) |
chocolate eggs (trứng làm từ sô cô la) |
painting eggs (vẽ lên trứng) |
|
Halloween (Lễ hội Halloween) |
candy apples (kẹo táo) |
carving pumpkins (khắc bí ngô) |
|
Mid-Autumn Festival (Trung thu) |
moon cakes (bánh trung thu) |
performing a lion dance (múa lân) |
|
Thanksgiving (Lễ Tạ ơn) |
turkey (gà tây) |
having a feast (tổ chức tiệc) |












Danh sách bình luận